hộ mệnh

hộ mệnh

Anh ấy luôn đeo chiếc vòng này như một vật hộ mệnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được tin khả năng bảo vệ, che chở cho người mang khỏi những điều xui xẻo, nguy hiểm: "hộ mệnh" chỉ một vật nhỏ (như bùa, vòng, đồ trang sức) người ta mang theo bên mình tin rằng mang lại sự may mắn an toàn.
    • Vị thần, lực lượng siêu nhiên được cho bảo vệ, phù hộ cho một người hoặc một nơi chốn: "hộ mệnh" cũng có thể chỉ một thực thể tâm linh, một vị thần hộ mệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn đeo chiếc vòng này như một vật hộ mệnh. (Anh ấy luôn đeo chiếc vòng này như một vật bảo vệ, mang lại may mắn.)
    • Người xưa tin rằng mỗi ngôi làng đều một vị thần hộ mệnh riêng. (Người xưa tin rằng mỗi ngôi làng đều một vị thần bảo vệ riêng.)
    • ấy tặng tôi một bùa hộ mệnh trước chuyến đi xa. ( ấy tặng tôi một bùa bảo vệ trước chuyến đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật hộ mệnh": cụm từ thường dùng để chỉ đối tượng một đồ vật mang tính chất bảo vệ.

    • Chiếc nhẫn bạc vật hộ mệnh của gia đình tôi. (Chiếc nhẫn bạc vật bảo vệ của gia đình tôi.)
  • "thần hộ mệnh": cụm từ dùng để chỉ vị thần bảo hộ.

    • Truyền thuyết kể rằng vị thần hộ mệnh của thành phố đã nhiều lần cứu khỏi thiên tai. (Truyền thuyết kể rằng vị thần bảo hộ của thành phố đã nhiều lần cứu khỏi thiên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Hộ thân (danh từ): có nghĩa tương tự "hộ mệnh", chỉ vật hoặc điều đó dùng để bảo vệ bản thân.

    • Anh ta học để làm môn hộ thân. (Anh ta học để làm môn tự vệ cho bản thân.)
  • Bùa hộ mệnh (danh từ): một loại bùa được cho tác dụng bảo vệ.

    • Ông lão đưa cho cậu một tấm bùa hộ mệnh. (Ông lão đưa cho cậu một tấm bùa bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo hộ (động từ/danh từ): che chở, bảo vệ.
  • Phù hộ (động từ): (thường nói về thần linh) giúp đỡ, che chở.
  • Vật may mắn (danh từ): vật mang lại điều tốt lành.
Từ trái nghĩa
  • Vật xui xẻo (danh từ): vật được cho mang lại điều không may.
  • Điềm gở (danh từ): dấu hiệu báo trước điều xấu.
Thành ngữ liên quan
  • "Của hộ mệnh": thường dùng để nhấn mạnh một thứ đó rất quan trọng, cần thiết cho sự an toàn hoặc sự sống còn.
    • Nước ngọtsa mạc của hộ mệnh. (Nước ngọtsa mạc thứ quan trọng bậc nhất cho sự sống.)

Từ chứa "hộ mệnh"